Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đúng lúc" (1)

đúng lúc
Tiếng Anh Phó từat the right time
Từ vựng của tôi
Anh ấy đến đúng lúc.
He arrived at the right time.

swap_horiz Từ liên quan "đúng lúc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đúng lúc" (1)

Anh ấy đến đúng lúc.
He arrived at the right time.